16:50 ICT Thứ ba, 21/08/2018

Tin tức

Xây dựng trường chuẩn quốc gia

Thống kê truy cập

Đang truy cậpĐang truy cập : 65


Hôm nayHôm nay : 378

Tháng hiện tạiTháng hiện tại : 9225

Tổng lượt truy cậpTổng lượt truy cập : 452153

Trang chủ » Tin tức » Học sinh » Học sinh tiêu biểu

Khẩu hiệu

Danh sách học sinh trúng tuyển vào CĐĐH năm 2014

Thứ sáu - 29/08/2014 14:20 | Đã xem: 1102 lượt
DSHS

DSHS

Danh sách học sinh trường THPT Nguyễn Bỉnh Khiêm trúng tuyển vào CĐĐH năm 2014 - NV1


 
DANH SÁCH HỌC SINH TRÚNG TUYỂN ĐH - CĐ 2014
 
TT Họ tên HS Ngày sinh ĐH trúng tuyển
1 Nguyễn Tô Vân An 15/07/1996 A+D1- AG
2 Bùi Thị Phương Anh 06/04/1996 C - CT
3 Nguyễn Ngọc Quỳnh Chi 10/08/1996 A+D1- AG
4 Nguyễn Trường Duy 25/02/1996 A - AG + B -YDCT
5 Trương Thị Anh Đào 29/10/1996 D1 - AG
6 Huỳnh Thị Ngọc Giàu 15/11/1996 C - AG
7 Nguyễn Gia Hải 23/05/1996 B - CT+A - NTT
8 Lý Thanh Hậu 28/04/1996 A -Kiến Trúc
9 Lê Ngọc Phúc Hào 05/09/1996 B - CT+A - KHTN
10 Bùi Thị Huỳnh Hoa 03/01/1996 A+B - CT
11 Nguyễn Thị Như Huệ 11/06/1996 A1+D1 - AG
12 Nguyễn Văn Khánh 16/02/1996 B - AG + A - CT
13 Bùi Thị Phương Linh 24/08/1996 A1+D1 - AG
14 Trần Thị Ngọc Mai 13/05/1996 A- CT
15 Phạm Thành Nghị 25/04/1996 B - CT
16 Huỳnh Văn Ngoãn 26/06/1996 A-CT
17 Phạm Thị Kim Nhi 12/04/1996 A1- AG
18 Dương Thị Huỳnh Như 06/07/1996 A -AG
19 Đoàn Thị Kiều Nương 24/05/1996 A1 -AG
20 Nguyễn Thị Kiều Oanh 12/03/1996 A1-AG+ D1 - CT
21 Lê Thị Kim Phụng 10/11/1996 A+B -AG
22 Huỳnh Thị Hồng Phương 11/09/1996 A - AG
23 Ngô Hữu Tấn 17/06/1996 B - AG 
24 Võ Thành Thái 01/08/1996 A - CT
25 Nguyễn Tấn Thành 29/08/1995 A+B - AG
26 Trần Đình Thao 01/03/1996 D1 - AG+A1 - KHTN
27 Nguyễn Quốc Thảo 18/09/1996 D1-AG+A1-CT
28 Huỳnh Bùi Đức Thiện 28/06/1996 B - AG
29 Nguyễn Anh Thư 28/04/1996 A1 - AG
30 Phạm Thị Kim Trâm 10/06/1996 A - CT
31 Võ Hoàng Việt 02/10/1996 A1 -CT+D1 - ĐHSG
32 Trương Quốc Bình 30/03/1996 A1+D1 - AG
33 Cao Thị Hồng Cẩm 10/02/1996 A-CT
34 Trương Ngọc Điệp 25/06/1996 A+B - AG
35 Nguyễn Thị Kim Hương 03/06/1996 A1 - AG
36 Phạm Thanh Hoàng Khải 06/06/1996 A -CT
37 Nguyễn Hùng Khanh 30/08/1996 A1- CT
38 Tôn Thị Mỹ Lan 30/09/2014 D1-CVS
39 Nguyễn Thị Thúy Kiều 10/05/1995 A+B -CT
40 Nguyễn Thị Lẹ 04/12/1996 A - AG
41 Trần Thị Như Liễu 22/09/1996 A1+D1 - AG
42 Lê Trương Mỹ Linh 28/01/1996 D1+ QTKD
43 Phạm Thị Cẩm Loan 01/01/1996 A1-AG+ D1 - HVHK
44 Văng Thị Như Ngọc 27/09/1996 A1-AG+D1-CT
45 Phạm Văn Nhanh 22/01/1996 B-AG
46 Nguyễn Trần Hoa Nhân 20/04/1996 B-AG
47 Lê Thị Huỳnh Nhi 30/01/1996 A-AG
48 Trần Thị Ní 25/11/1996 A1-AG
49 Bùi Kim Phụng 13/04/1996 A1+D1 - AG
50 Mai Nguyễn Mỹ Phụng 19/08/1996 A1-CT
51 Lê Văn Thanh 29/02/1996 A-AG+B-YCT
52 Lê Hữu Thành 02/02/1995 A-CT
53 Phan Thị Thanh Thảo 27/05/1996 A1+D1 - AG
54 Trần Cường Thịnh 28/12/1996 B-CT
55 Bùi Văn Thơ 01/10/1996 A1-AG+D1-CT
56 Trần Thị Kim Thư 09/06/1996 A+B-AG
57 Bùi Trung Tình 21/02/1996 C-ĐHCông nghệ
58 Trần Thị Diễm Trinh 13/10/1996 A1+D1 - AG
59 Phan Ngọc Trinh 21/12/1996 A1+D1 - AG
60 Trần Thị Việt Trinh 27/04/1996 C- KHXHNV
61 Trần Thị Tường Vi 12/12/1996 A1-AG+D1-CT
62 Trần Tuấn Vũ 24/10/1996 A-AG
63 Từ Thị Cẩm Chi 15/08/1996 D1-AG
64 Lê Thị Mỹ Duyên   D1-AG
65 Phan Thị Trúc Hòa 12/01/1996 A+D1- CT
66 Trần Trọng Hửu 19/11/1996 B-AG+A-CT
67 Phan Thị Diễm My 15/10/1996 A+B-CT
68 Phan Thị Nhu Mỹ 05/08/1996 A-AG+B-CT
69 Nguyễn Hoàng Nam 19/07/1996 D1- NÔNG LÂM
70 Đặng Thị Kim Ngân 27/07/1996 A+B-AG
71 Nguyễn Thị Thủy Ngân 11/11/1996 A1-AG
72 Danh Thị Bích Ngọc 07/04/1996 A1-CT
73 Phạm Thị Kim Ngọc 06/02/1996 C-KHXHNV
74 Ngô Thị Mỹ Ngọc 09/06/1995 A-AG
75 Phạm Thị Ngọc Nhi 08/02/1996  
76 Lâm Thị Thanh Nhi 20/08/1996 A1-AG
77 Đỗ Thị Yến Nhi 04/10/1996 A1+D1 - AG
78 Phan Thị Mỹ Phụng 03/04/1996 A1-AG
79 Phan Quang Thành 15/08/1996 A1-AG
80 Trần Thị Thanh Thảo 08/11/1996 A+B-AG
81 Lê Thị Cẩm Thu 01/04/1996 A1-AG
82 Lư Thị Mỹ Tiên 21/08/1996 A-AG
83 Đặng Trung Tín 17/07/1996 B-CT
84 Lê Thị Huyền Trang 20/07/1996 M-AG
85 Nguyễn thị Diễm Trinh 02/09/1996 A- NÔNG LÂM
86 Phạm Mỹ Trinh 20/06/1996 M-AG
87 Võ Văn Trung 02/11/1996 A1- CT
88 Thái Việt Trung 21/06/1996 B-AG+A-CT
89 Nguyễn Thanh Tuyền 11/12/1996 D1-AG
90 Nguyễn Trường Duy 17/09/1996 D1-AG
91 Lê Tấn Đức 16/11/1996 A-CT
92 Hồ Thị Cẩm Linh 10/10/1996 B-AG
93 Nguyễn Hoàng Nhựt 16/10/1996 A+B-AG
94 Nguyễn Đặng Thái Phương   A-CEC
95 Phạm Thị Xuân Quyên 28/11/1996 A-AG
96 Nguyễn Văn Thạnh 15/05/1996 B-CT+A-KHTN
97 Nguyễn Tuấn Vũ 13/03/1996 B-AG
98 Nguyễn Cao Kỳ 19/09/1996 A+B-CT
99 Lê Thành Luân 28/03/1996 A-CT
100 Huỳnh Thị Thanh Nga 30/04/1996 A-AG
101 Phan Gia Như 09/08/1996 B-AG
102 Bùi Thị Yến Phương 04/01/1996 C-AG
103 Huỳnh Thành Tâm 07/10/1996 B-AG
104 Ngô Chí Thanh 10/09/1996 T-ĐHTDTT TPHCM
105 Nguyễn Thị Thu Thảo 19/12/1996 C - CĐVĂN HÓA
106 Lư phước Thọ 24/08/1996 B-AG
107 Nguyễn Nhựt Trường 22/12/1996 A-AG
108 Nguyễn Trí Dụng 28/09/1996 A-CT
109 Phạm Thị Mỹ Huyền   B-AG
110 Hà Văn Minh 30/05/1996 C-AG
111 Nguyễn Thanh Nhân 10/07/1996 B-AG
112 Nguyễn Văn Nhiều 01/10/1996 B-AG+A-CT
113 Nguyễn Văn Cao Thái 04/07/1996 A-AG
114 Võ Thị Cẩm Tú 15/07/1996 A1-AG
115 Nguyễn Tấn Dương 13/11/1996 A-AG
116 Trần Kim Hoàng 30/06/1996 A-AG
117 Nguyễn Thị Cẩm Linh 10/10/1996 B-AG
118 Lâm Thanh Phong 30/09/1996 B-AG+A-CT
119 Nguyễn Y Phương 20/10/1996 M-AG
120 Nguyễn Thành Tâm 20/12/1996 A-AG
121 Võ Lâm Ngọc Tuyền 08/07/1996 C-CT
122 Trương Hoàng Duy 04/03/1996 A-AG
123 Nguyễn Thị Kim Hương 30/07/1996 D1-AG
124 Nguyễn Tấn Lợi 15/02/1996 B-CT
125 Huỳnh  Lượng 28/04/1996 A-CT
126 Nguyễn Thị Yến Nhi 26/06/1996 D1-ĐH HOASEN
127 Đoàn Thị Kim Suyến   C-AG
128 Nguyễn Tâm Tuyền Thảo 02/04/1996 A-AG
129 Lê Thị Huỳnh Trâm 18/02/1996 A-CT
130 Nguyễn Thị Huyền Trúc 05/10/1996 M-AG
131 Phan Thanh Vũ 07/03/1996 A-CT
132 Phạm Hoài An 13/01/1996 A-CT
133 Ngô Văn Bằng 26/02/1996 A-AG
134 Lê Thị Kim Chi 18/01/1996 C-AG
135 Hồ Minh Đạt 09/02/1996 A1-AG
136 Lê Nguyễn Thành Đạt   B+A-ĐH Công nghiệp
137 Nguyễn Thị Huỳnh Như 10/09/1996 A-ĐH HOA SEN
138 Bùi Phước Thành 26/03/1996 T-ĐHTDTT TPHCM
139 Nguyễn Minh Thuận 25/12/1996 A-AG
140 Nguyễn Thị Cẩm Tiên 02/10/1996 D1-AG
141 Lâm Thị Mỹ Tiên 10/09/1996 A-AG+D1-CĐPTTH2
142 Tạ Văn Trung 23/01/1996 A+B-AG
143 Lý Vũ Linh 10/04/1996 A+B-AG
144 Lê Đức Duy 24/04/1996 B-AG
145 Nguyễn Thị Mỹ Duyên 08/03/1996 C- VHS
146 Trần Hải Đăng   A-AG
147 Nguyễn Thị Điểm 28/10/1996 C-CT
148 Lý Thanh Điền 20/12/1996 A-CT
149 Nguyễn Nhật Khoa 24/11/1996 C-AG
150 Lê Thị Mỹ Kiều 25/05/1996 M-AG
151 Nguyễn Hoàng Nam 01/07/1996 B-AG
152 Đặng Văn Năng 12/10/1995 A-AG
153 Võ Văn Thân 23/02/1996 B-CT
154 Trần Thị Cẩm Thùy 05/10/1996 B-AG
155 Nguyễn Thị Thùy Trang   C-AG
156 Nguyễn Minh Trí 12/09/1996 D1-AG
157 Trần Nguyễn Minh Trí 10/03/1996 D1-AG+A1-CT
158 Đoàn Thị Bích Tuyền 29/09/1996 M-AG
159 Trần Thị Thu Hồ 18/01/1996 C-AG
160 Ngô Thị Diễm Hương 06/09/1996 C-CT
161 Nguyễn Thị Thùy Linh 10/07/1996 B-AG
162 Nguyễn Vương Linh 03/03/1996 A1-AG
163 Ngô Minh Mẩn 02/05/1996 A-AG+B-CT
164 Lê Võ Ngọc Mỹ   A1-AG
165 Lê Thị Bích Ngân 25/10/1996 C-AG
166 Đặng Thị Kim Ngân 20/05/1996 A-AG
167 Lê Thị Huỳnh Nhi 19/04/1996 M-AG
168 Phan Thị Cẩm Nhung 17/04/1996 C-AG
169 Bùi Hạnh Phúc 14/04/1996 A-AG
170 Trần Hữu Phúc 28/05/1996 B-THỦ DẦU MỘT
171 Huỳnh Công Thạch 24/10/1996 A- HOA SEN
172 Nguyễn Thị Thùy Trang 11/01/1996 C-AG
173 Ngô Thị Việt Trinh 05/08/1996 C-AG
174 Huỳnh Thị Thanh Trúc 26/02/1996 M-AG
175 Lê Quốc Trưởng 03/02/1996 A-CT
176 Âu Văn Vũ 01/08/1996 B-AG+A-CT
177 Nguyễn Phúc Xuyên 16/09/1996 B-AG
178 Trương Võ Hoàng 01/04/1996 C-AG
179 Phạm Nguyễn Hồng Huy   A1 -ĐH NN-TH
180 Võ Minh Ngoan 18/10/1996 A-AG
181 Lý Thanh Nguyên 03/11/1996 C- AG
182 Phạm Lăng Thảo Nguyên 15/02/1996 A-Tôn Đức Thắng
183 Nguyễn Thị Cẩm Nhung 25/04/1996 C- AG
184 Nguyễn Thị Huỳnh Nhung 20/09/1996 C - AG
185 Ngô Thị Như 18/12/1996 A-AG
186 Nguyễn Thị Thu Sương 25/04/1996 A- ĐHAG
187 Trần Thị Diệu Thanh 10/04/1996  
188 Danh Thanh Thắng 15/07/1996  
189 Đoàn Lê Tiến 03/03/1996  
190 Bành Thị Ngọc Thùy Trang 30/09/1996  
191 Võ Tuấn Khải 22/09/1996  
192 Lê Tứ Long 29/03/1996  
193 Hồ Thị Trúc Ly 20/07/1996  
194 Phạm Huỳnh Như    
195 Nguyễn Tấn Phát 20/05/1994  
196 Võ Thành Tân 14/03/1996  
197 Hà Thị Cẩm Tiên 30/10/1995  
198 Nguyễn Thị Cẩm Tiên 26/02/1996  
199 Trần Nguyên Bảo    
200 Ngô Minh Đạt    
201 Nguyễn Phạm Trung Kiên 19/06/1996  
202 Võ Thị Thúy Linh 16/12/1996  
203 Ngô Thanh Tài    
204 Nguyễn THị Anh Thư 11/03/1996  
205 Trần Thị Diễm Trinh 13/10/1996  
206 Nguyễn Thành Bão 09/08/1996  
207 Nguyễn Thị Cẩm Hà 10/11/1996  
208 Nguyễn Thị Cẩm Ly   B -ĐH Võ T Toản
209 Trương Thị Trúc Ly 09/09/1996  
210 Nguyễn Thị Diễm Trang 29/05/1996  

 

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

 

Giới thiệu

Thống kê số liệu (2016 -2017)

Đánh giá học sinh Tổng số Chia ra Lớp 10 Lớp 11 Lớp 12 Số học sinh chia theo hạnh kiểm 1649 587 550 512 Chia ra: Tốt 1559 553 510 496 Trong TS: + Nữ 908 323 296 289  + Dân tộc 2 2      + Nữ dân tộc 1 1     Khá 82 ...

Hình ảnh hoạt động

  • /uploads/albums/Ảnh 1
  • /uploads/albums/Ảnh 2
  • /uploads/albums/Ảnh 3
  • /uploads/albums/Ảnh 4
  • /uploads/albums/Ảnh 5
  • /uploads/albums/Ảnh 6
  • /uploads/albums/Ảnh 7
  • /uploads/albums/Ảnh 8
  • /uploads/albums/Ảnh 9
  • /uploads/albums/Ảnh 10
  • /uploads/albums/Ảnh 11
  • /uploads/albums/Ảnh 12

Các website hữu ích

Trường CDVHDL Sài Gòn
Bộ GDĐT
Sở GDĐT An Giang
Thư viện trực tuyến
Mạng giáo dục Việt Nam